nhung phục

Học thuật
Thân thiện
nhung phục

Một vị tướng mặc nhung phục đứng trước bản đồ chiến trận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang phục dùng để mặc khi ra trận, đi đánh trận trong thời xưa: "nhung phục" chỉ bộ quần áo đặc biệt dành cho chiến binh, tướng lĩnh mặc khi lâm trận, thường được may từ vải dày hoặc có thể kết hợp với giáp để bảo vệ.
    • (Từ ): Từ này hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị tướng khoác lên mình bộ nhung phục oai phong trước khi xuất quân.
    • Trong bảo tàng, bộ nhung phục của một danh tướng thời được trưng bày rất trang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khoác nhung phục": mang ý nghĩa trang bị, mặc vào bộ quần áo ra trận, thường dùng với sắc thái trang trọng, cổ kính.
    • Tướng quân khoác nhung phục, tay cầm long đao, bước lên lưng ngựa.
Biến thể từ gần giống
  • Nhung y (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trang phục ra trận thời xưa. Đây biến thể thường gặp.
    • Nhạc Phi mặc nhung y, dẫn quân ra trận.
Từ đồng nghĩa
  • Chiến bào: Áo choàng của tướng lĩnh mặc khi ra trận.
  • Giáp phục: Trang phục gắn giáp, dùng để chiến đấu.
Lưu ý
  • "Nhung phục" một từ Hán Việt ("nhung" 戎: việc quân, việc binh; "phục" 服: quần áo). Từ này mang sắc thái cổ xưa trang trọng.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm tương đương "quân phục tác chiến" hay "đồng phục chiến đấu".
nhung phục

Một vị tướng mặc nhung phục đứng trước bản đồ chiến trận.

  1. Cg. Nhung y. Quần áo mặc khi ra trận ().